menu_book
見出し語検索結果 "đặc trưng" (1件)
日本語
名特徴
Hươu cao cổ có đặc trưng là cổ dài.
キリンの特徴は首が長いことだ。
swap_horiz
類語検索結果 "đặc trưng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "đặc trưng" (2件)
Hươu cao cổ có đặc trưng là cổ dài.
キリンの特徴は首が長いことだ。
Áo dài là một nét văn hóa đặc trưng của Việt Nam.
アオザイはベトナムの独特な文化的特徴です。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)